推賢進士 tuī xián jìn shì · thôi hiền tiến sĩ Hán Việt: thôi hiền tiến sĩ · Pinyin: tuī xián jìn shì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 賢 (hiền) + 進 (tiến) + 士 (sĩ)Pinyintuī xián jìn shìHán Việtthôi hiền tiến sĩCấu tạo推 + 賢 + 進 + 士 · thôi + hiền + tiến + sĩ nghĩa thành phần: thôi + hiền + tiến + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推荐贤人,引进学者。