推輓式的 thôi vãn thức đích Hán Việt: thôi vãn thức đích Tổng quan (rađiô) đẩy kéo Cấu tạo: 推 (thôi) + 輓 (vãn) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtthôi vãn thức đíchCấu tạo推 + 輓 + 式 + 的 · thôi + vãn + thức + đích nghĩa thành phần: thôi + vãn + thức + đích Nghĩa ViệtCihui (rađiô) đẩy kéo