推輦歸里 tuī niǎn guī lǐ · thôi liễn quy lí Hán Việt: thôi liễn quy lí · Pinyin: tuī niǎn guī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 輦 (liễn) + 歸 (quy) + 里 (lí)Pinyintuī niǎn guī lǐHán Việtthôi liễn quy líCấu tạo推 + 輦 + 歸 + 里 · thôi + liễn + quy + lí nghĩa thành phần: thôi + liễn + quy + lí