推辭話兒 thôi từ thoại nhi Hán Việt: thôi từ thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 辭 (từ) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtthôi từ thoại nhiCấu tạo推 + 辭 + 話 + 兒 · thôi + từ + thoại + nhi nghĩa thành phần: thôi + từ + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 推辭話兒 uīcíhuàr n. excuse; indirect refusal