推進系統 tuī jìn xì tǒng · thôi tiến hệ thống Hán Việt: thôi tiến hệ thống · Pinyin: tuī jìn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 進 (tiến) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyintuī jìn xì tǒngHán Việtthôi tiến hệ thốngCấu tạo推 + 進 + 系 + 統 · thôi + tiến + hệ + thống nghĩa thành phần: thôi + tiến + hệ + thống