推遲考慮 thôi trì khảo lự Hán Việt: thôi trì khảo lự Tổng quan (pháp lý) bỏ, từ bỏ, khước từ Cấu tạo: 推 (thôi) + 遲 (trì) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Hán Việtthôi trì khảo lựCấu tạo推 + 遲 + 考 + 慮 · thôi + trì + khảo + lự nghĩa thành phần: thôi + trì + khảo + lự Nghĩa ViệtCihui (pháp lý) bỏ, từ bỏ, khước từ