推送通知 thôi tống thông tri Hán Việt: thôi tống thông tri Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 送 (tống) + 通 (thông) + 知 (tri)Hán Việtthôi tống thông triCấu tạo推 + 送 + 通 + 知 · thôi + tống + thông + tri nghĩa thành phần: thôi + tống + thông + tri Nghĩa EngCihui push notification