推進燃料

thôi tiến nhiên liêu

Hán Việt: thôi tiến nhiên liêu

Tổng quan

đẩy đi, đẩy tới, cái đẩy đi, máy đẩy tới, chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)

Cấu tạo: (thôi) + (tiến) + (nhiên) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẩy đi, đẩy tới, cái đẩy đi, máy đẩy tới, chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)