推遲的項目 tuī chí de xiàng mù · thôi trì đích hạng mục Hán Việt: thôi trì đích hạng mục · Pinyin: tuī chí de xiàng mù Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 遲 (trì) + 的 (đích) + 項 (hạng) + 目 (mục)Pinyintuī chí de xiàng mùHán Việtthôi trì đích hạng mụcCấu tạo推 + 遲 + 的 + 項 + 目 · thôi + trì + đích + hạng + mục nghĩa thành phần: thôi + trì + đích + hạng + mục