推避求全 tuī bì qiú quán · thôi tị cầu toàn Hán Việt: thôi tị cầu toàn · Pinyin: tuī bì qiú quán Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 避 (tị) + 求 (cầu) + 全 (toàn)Pinyintuī bì qiú quánHán Việtthôi tị cầu toànCấu tạo推 + 避 + 求 + 全 · thôi + tị + cầu + toàn nghĩa thành phần: thôi + tị + cầu + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为了保全自己,找个借口避开问题。