推銷函件 thôi tiêu hàm kiện Hán Việt: thôi tiêu hàm kiện Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 銷 (tiêu) + 函 (hàm) + 件 (kiện)Hán Việtthôi tiêu hàm kiệnCấu tạo推 + 銷 + 函 + 件 · thôi + tiêu + hàm + kiện nghĩa thành phần: thôi + tiêu + hàm + kiện Nghĩa EngCihui 推銷函件 uīxiāo hánjiàn n. sales letter