推銷服務 thôi tiêu phục vụ Hán Việt: thôi tiêu phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 銷 (tiêu) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtthôi tiêu phục vụCấu tạo推 + 銷 + 服 + 務 · thôi + tiêu + phục + vụ nghĩa thành phần: thôi + tiêu + phục + vụ Nghĩa EngCihui 推銷服務 uīxiāo fúwù n. sales service