推銷自己

thôi tiêu tự kỉ

Hán Việt: thôi tiêu tự kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tiêu) + (tự) + (kỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推銷自己 uīxiāo zìjǐ v.o. promote/peddle oneself