推銷運動

thôi tiêu vận động

Hán Việt: thôi tiêu vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tiêu) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推銷運動 uīxiāo yùndòng n. sales promotion campaign