推鋒爭死

tuī fēng zhēng sǐ thôi phong tranh tử

Hán Việt: thôi phong tranh tử · Pinyin: tuī fēng zhēng sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (phong) + (tranh) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奮勇殺敵,不畏犧牲。《史記.卷五.秦本紀》:「三百人者聞秦擊晉,皆求從,從而見繆公窘,亦皆推鋒爭死,以報食馬之德。」