推鋒爭死
thôi phong tranh tử
Hán Việt: thôi phong tranh tử · Pinyin: tuī fēng zhēng sǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 推锋:手持兵器向前,指冲锋。指冲锋陷阵,争先恐后,不怕牺牲。
Hán Việt: thôi phong tranh tử · Pinyin: tuī fēng zhēng sǐ