推陳致新

tuī chén zhì xīn thôi trần trí tân

Hán Việt: thôi trần trí tân · Pinyin: tuī chén zhì xīn

Tổng quan

xem 推陳出新|推陈出新

Cấu tạo: (thôi) + (trần) + (trí) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 推陳出新|推陈出新

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「推陳出新」。見「推陳出新」條。01.宋.費袞《梁谿漫志.卷九.張文潛粥記》:「夜坐飢甚,吳子野勸食白粥,云能推陳致新,利膈養胃。」(源)<a name="刊陳出新"> </a>

Eng

  • CC-CEDICT see 推陳出新|推陈出新[tui1 chen2 chu1 xin1]
  • Cihui see 推陳出新|推陈出新