推高胸罩 tuī gāo xiōng zhào · thôi cao hung tráo Hán Việt: thôi cao hung tráo · Pinyin: tuī gāo xiōng zhào Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 高 (cao) + 胸 (hung) + 罩 (tráo)Pinyintuī gāo xiōng zhàoHán Việtthôi cao hung tráoCấu tạo推 + 高 + 胸 + 罩 · thôi + cao + hung + tráo nghĩa thành phần: thôi + cao + hung + tráo