掩醜藏拙 yểm xú tàng chuyết Hán Việt: yểm xú tàng chuyết Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 醜 (xú) + 藏 (tàng) + 拙 (chuyết)Hán Việtyểm xú tàng chuyếtCấu tạo掩 + 醜 + 藏 + 拙 · yểm + xú + tàng + chuyết nghĩa thành phần: yểm + xú + tàng + chuyết Nghĩa EngCihui 掩醜藏拙 ǎnchǒucángzhuō f.e. cover up shame and conceal inferiority