掩樂停音

yểm nhạc đình âm

Hán Việt: yểm nhạc đình âm

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (nhạc) + (đình) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掩樂停音 ǎnyuètíngyīn f.e. order the cessation of music and other sounds