掩人不備

yǎn rén bù bèi yểm nhân bất bị

Hán Việt: yểm nhân bất bị · Pinyin: yǎn rén bù bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (nhân) + (bất) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩:掩袭;备:防备。趁对方没有准备去进攻或逮捕。