掩卷細想 yểm quyển tế tưởng Hán Việt: yểm quyển tế tưởng Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 卷 (quyển) + 細 (tế) + 想 (tưởng)Hán Việtyểm quyển tế tưởngCấu tạo掩 + 卷 + 細 + 想 · yểm + quyển + tế + tưởng nghĩa thành phần: yểm + quyển + tế + tưởng Nghĩa EngCihui 掩卷細想 ǎnjuànxìxiǎng f.e. close the book and (carefully) think