掩地表畝

yǎn dì biǎo mǔ yểm địa biểu mẫu

Hán Việt: yểm địa biểu mẫu · Pinyin: yǎn dì biǎo mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (địa) + (biểu) + (mẫu)