掩惡揚美

yǎn è yáng měi yểm ác dương mĩ

Hán Việt: yểm ác dương mĩ · Pinyin: yǎn è yáng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (ác) + (dương) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对待别人讳言其过恶,称扬其好处。同“掩恶扬善”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"掩恶扬善"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指对待别人讳言其过恶,称扬其好处。同掩恶扬善”。