掩惡溢美 yǎn è yì měi · yểm ác dật mĩ Hán Việt: yểm ác dật mĩ · Pinyin: yǎn è yì měi Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 惡 (ác) + 溢 (dật) + 美 (mĩ)Pinyinyǎn è yì měiHán Việtyểm ác dật mĩCấu tạo掩 + 惡 + 溢 + 美 · yểm + ác + dật + mĩ nghĩa thành phần: yểm + ác + dật + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溢:水满流出,指过分。遮掩缺点,过分称赞。