掩護自己 yểm hộ tự kỉ Hán Việt: yểm hộ tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 護 (hộ) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việtyểm hộ tự kỉCấu tạo掩 + 護 + 自 + 己 · yểm + hộ + tự + kỉ nghĩa thành phần: yểm + hộ + tự + kỉ Nghĩa EngCihui shelter oneself