掩護部隊 yểm hộ bộ đội Hán Việt: yểm hộ bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 護 (hộ) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtyểm hộ bộ độiCấu tạo掩 + 護 + 部 + 隊 · yểm + hộ + bộ + đội nghĩa thành phần: yểm + hộ + bộ + đội Nghĩa EngCihui 掩護部隊 ǎnhù bùduì p.w. <mil.> covering force M:⁴zhī