掩模曝光 yǎn mó pù guāng · yểm mô bộc quang Hán Việt: yểm mô bộc quang · Pinyin: yǎn mó pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 模 (mô) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyinyǎn mó pù guāngHán Việtyểm mô bộc quangCấu tạo掩 + 模 + 曝 + 光 · yểm + mô + bộc + quang nghĩa thành phần: yểm + mô + bộc + quang