掩模生成 yǎn mó shēng chéng · yểm mô sanh thành Hán Việt: yểm mô sanh thành · Pinyin: yǎn mó shēng chéng Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 模 (mô) + 生 (sanh) + 成 (thành)Pinyinyǎn mó shēng chéngHán Việtyểm mô sanh thànhCấu tạo掩 + 模 + 生 + 成 · yểm + mô + sanh + thành nghĩa thành phần: yểm + mô + sanh + thành