掩耳偷鈴

yǎn ěr tōu líng yểm nhĩ thâu linh

Hán Việt: yểm nhĩ thâu linh · Pinyin: yǎn ěr tōu líng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (nhĩ) + (thâu) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻自欺欺人。參見「盜鐘掩耳」條。《五燈會元.卷一六.淨眾梵言首座》:「國師恁麼道,大似掩耳偷鈴,何故?」