掩耳偷鍾

yǎn ěr tōu zhōng yểm nhĩ thâu chung

Hán Việt: yểm nhĩ thâu chung · Pinyin: yǎn ěr tōu zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (nhĩ) + (thâu) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩:遮蔽,遮盖。偷钟怕别人听见而捂住自己的耳朵。比喻自己欺骗自己,明明掩盖不住的事情偏要想法子掩盖。