掩耳偷鈴

yǎn ěr tōu líng yểm nhĩ thâu linh

Hán Việt: yểm nhĩ thâu linh · Pinyin: yǎn ěr tōu líng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (nhĩ) + (thâu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己欺骗自己。同“掩耳盗钟”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"掩耳盗钟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己欺骗自己。同掩耳盗钟”。