掩耳盜鐘

yǎn ěr dào zhōng yểm nhĩ đạo chung

Hán Việt: yểm nhĩ đạo chung · Pinyin: yǎn ěr dào zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (nhĩ) + (đạo) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻自欺欺人。參見「盜鐘掩耳」條。《資治通鑑.卷一八四.隋紀八.恭帝義寧元年》:「此可謂『掩耳盜鐘』,然逼於時事,不得不爾。」