掩耳蹙頞 yǎn ěr cù è · yểm nhĩ túc át Hán Việt: yểm nhĩ túc át · Pinyin: yǎn ěr cù è Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 耳 (nhĩ) + 蹙 (túc) + 頞 (át)Pinyinyǎn ěr cù èHán Việtyểm nhĩ túc átCấu tạo掩 + 耳 + 蹙 + 頞 · yểm + nhĩ + túc + át nghĩa thành phần: yểm + nhĩ + túc + át Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蹙:缩小,皱起;頞:鼻梁。遮着耳朵,皱着鼻子。形容极其厌恶,不愿意听到谈起。