掩著鼻子

yǎn zhe bí zǐ yểm trứ tị tử

Hán Việt: yểm trứ tị tử · Pinyin: yǎn zhe bí zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (trứ) + (tị) + (tử)