掩蓋行爲 yểm cái hành vi Hán Việt: yểm cái hành vi Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 蓋 (cái) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtyểm cái hành viCấu tạo掩 + 蓋 + 行 + 爲 · yểm + cái + hành + vi nghĩa thành phần: yểm + cái + hành + vi Nghĩa EngCihui cover-ups