掩蓋行蹤 yểm cái hành tung Hán Việt: yểm cái hành tung Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 蓋 (cái) + 行 (hành) + 蹤 (tung)Hán Việtyểm cái hành tungCấu tạo掩 + 蓋 + 行 + 蹤 · yểm + cái + hành + tung nghĩa thành phần: yểm + cái + hành + tung Nghĩa EngCihui cover up one's tracks