掩蔽陣地 yểm tế trận địa Hán Việt: yểm tế trận địa Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 蔽 (tế) + 陣 (trận) + 地 (địa)Hán Việtyểm tế trận địaCấu tạo掩 + 蔽 + 陣 + 地 · yểm + tế + trận + địa nghĩa thành phần: yểm + tế + trận + địa Nghĩa EngCihui 掩蔽陣地 ǎnbì zhèndì p.w. <mil.> covered position