掩藏

yǎn cáng yểm tàng

Hán Việt: yểm tàng · Pinyin: yǎn cáng

Tổng quan

ẩn giấu | che phủ | bị che giấu

Cấu tạo: (yểm) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩn giấu | che phủ | bị che giấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏、藏匿。元.紀君祥《趙氏孤兒》第一折:「你怎生將這個孩兒掩藏出去,久後成人長大,與他趙氏報讎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏。

Eng

  • CC-CEDICT hidden|covered|concealed
  • Cihui hidden; covered; concealed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

掩蔽 · 遮蔽