掩賢妒善

yǎn xián dù shàn yểm hiền đố thiện

Hán Việt: yểm hiền đố thiện · Pinyin: yǎn xián dù shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (hiền) + (đố) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩:压制;贤、善:指有才德的人。指压制和妒嫉优秀的人才。