掩過揚善
yểm quá dương thiện
Hán Việt: yểm quá dương thiện · Pinyin: yǎn guò yáng shàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 過,過失。「掩過揚善」猶「隱惡揚善」。見「隱惡揚善」條。01.《漢書.卷七四.丙吉傳》:「於官屬掾吏,務掩過揚善。」<a name="隱惡揚美"> </a>
Hán Việt: yểm quá dương thiện · Pinyin: yǎn guò yáng shàn