掩面而泣

yǎn miàn ér qì yểm diện nhi khấp

Hán Việt: yểm diện nhi khấp · Pinyin: yǎn miàn ér qì

Tổng quan

vùi đầu vào tay và khóc (thành ngữ)

Cấu tạo: (yểm) + (diện) + (nhi) + (khấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùi đầu vào tay và khóc (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用两手掩着脸哭泣。

Eng

  • CC-CEDICT to bury one's head in one's hands and weep (idiom)
  • Cihui to bury one's head in one's hands and weep (idiom)