掩鼻而過

yǎn bí ér guò yểm tị nhi quá

Hán Việt: yểm tị nhi quá · Pinyin: yǎn bí ér guò

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (tị) + (nhi) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捂着鼻子走过去。形容对腥臭肮脏的东西的嫌恶。

Eng

  • Cihui 掩鼻而過 ǎnbí'érguò f.e. cover the nose and hurry away (from a stench)