掩鼻而過

yǎn bí ér guò yểm tị nhi quá

Hán Việt: yểm tị nhi quá · Pinyin: yǎn bí ér guò

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (tị) + (nhi) + (quá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容厭惡不潔之物。宋.楊萬里〈答施少才書〉:「某昔讀書至此,必掩鼻而過之,今則不然,豈惟不掩鼻,又將褰裳而踐之。」

Eng

  • Cihui 掩鼻而過 ǎnbí'érguò f.e. cover the nose and hurry away (from a stench)