措心積慮 cuò xīn jī lǜ · thố tâm tích lự Hán Việt: thố tâm tích lự · Pinyin: cuò xīn jī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 措 (thố) + 心 (tâm) + 積 (tích) + 慮 (lự)Pinyincuò xīn jī lǜHán Việtthố tâm tích lựCấu tạo措 + 心 + 積 + 慮 · thố + tâm + tích + lự nghĩa thành phần: thố + tâm + tích + lự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「處心積慮」。見「處心積慮」條。