措手不迭

cuò shǒu bù dié thố thủ bất điệt

Hán Việt: thố thủ bất điệt · Pinyin: cuò shǒu bù dié

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (thủ) + (bất) + (điệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容辦事極為迅速、敏捷。《野叟曝言》第二三回:「那些衙役,把又李等行李,措手不迭的搬運進艙去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容做事快速、敏捷。