措施的施行 cuò shī de shī xíng·thố thi đích thi hành Hán Việt: thố thi đích thi hành · Pinyin: cuò shī de shī xíng Tổng quan Cấu tạo: 措 (thố) + 施 (thi) + 的 (đích) + 施 (thi) + 行 (hành)Pinyincuò shī de shī xíngHán Việtthố thi đích thi hànhCấu tạo措 + 施 + 的 + 施 + 行 · thố + thi + đích + thi + hành nghĩa thành phần: thố + thi + đích + thi + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thi hành biện phápĐứcHandedict Durchführung der Maßnahmen Từ liên quan Gần nghĩa施行灌注法 · 施行蚀刻法 · 施行手术 · 施行洗礼 · 施行虐政 · 措施界限 · 施行细则 · 施行 <cm>