措置失宜 cuò zhì shī yí · thố trí thất nghi Hán Việt: thố trí thất nghi · Pinyin: cuò zhì shī yí Tổng quan Cấu tạo: 措 (thố) + 置 (trí) + 失 (thất) + 宜 (nghi)Pinyincuò zhì shī yíHán Việtthố trí thất nghiCấu tạo措 + 置 + 失 + 宜 · thố + trí + thất + nghi nghĩa thành phần: thố + trí + thất + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 措置:布置安排;宜:合适,适当。安排处理事情不妥当。