措置失當 thố trí thất đương Hán Việt: thố trí thất đương Tổng quan Cấu tạo: 措 (thố) + 置 (trí) + 失 (thất) + 當 (đương)Hán Việtthố trí thất đươngCấu tạo措 + 置 + 失 + 當 · thố + trí + thất + đương nghĩa thành phần: thố + trí + thất + đương Nghĩa EngCihui 措置失當 uòzhìshīdàng f.e. mismanage; handle matters poorly