措置得當 thố trí đắc đương Hán Việt: thố trí đắc đương Tổng quan Cấu tạo: 措 (thố) + 置 (trí) + 得 (đắc) + 當 (đương)Hán Việtthố trí đắc đươngCấu tạo措 + 置 + 得 + 當 · thố + trí + đắc + đương nghĩa thành phần: thố + trí + đắc + đương Nghĩa EngCihui 措置得當 uòzhìdédàng f.e. be handled properly